3 giờ trước
Làm sao để có câu trả lời hay nhất?
3 giờ trước
3 giờ trước
Câu 1: Đánh giá các nhận định sau đây về quá trình biến đổi của khí lý tưởng:
a) Quá trình biến đổi từ trạng thái 1 đến trạng thái 2 là quá trình đẳng nhiệt.
Đúng hoặc Sai:
Nếu quá trình diễn ra trên đồ thị
𝑝
p-
𝑉
V và có đường thẳng hoặc đồ thị hyperbol, thì quá trình có thể là đẳng nhiệt, vì trong quá trình đẳng nhiệt, áp suất và thể tích có mối quan hệ như một hyperbol (theo định lý Boyle). Tuy nhiên, không có thông tin chi tiết về đồ thị, nên không thể khẳng định chắc chắn.
b) Thể tích và áp suất của khối khí biến đổi thông qua định luật Boyle.
Đúng:
Định lý Boyle mô tả quá trình đẳng nhiệt, khi đó áp suất và thể tích của khí có mối quan hệ nghịch đảo. Nếu quá trình này là đẳng nhiệt, thì áp suất và thể tích của khí sẽ thay đổi theo định lý Boyle.
c) Áp suất của khối khí ở trạng thái 1 là 2,6 atm.
Đúng hoặc Sai:
Không có đủ thông tin cụ thể về các giá trị của áp suất trong quá trình, vì vậy không thể xác định chính xác giá trị của áp suất trạng thái 1.
d) Đường đẳng nhiệt biểu diễn trong hệ tọa độ (p, V) có dạng là một nhánh parabol.
Sai:
Đường đẳng nhiệt trong hệ tọa độ
𝑝
p-
𝑉
V thực ra có dạng hyperbol, không phải parabol. Theo định lý Boyle, khi nhiệt độ không đổi,
𝑝
𝑉
=
h
a
˘
ˋ
ng s
o
ˆ
ˊ
pV=h
a
˘
ˋ
ng s
o
ˆ
ˊ
, nên đồ thị sẽ là một hyperbol.
Câu 2: Nhận định về các đường đẳng nhiệt của khí lý tưởng:
a) Đường đẳng nhiệt trong hệ tọa độ (p, V) là một cung hyperbol.
Đúng:
Trong quá trình đẳng nhiệt, áp suất và thể tích của khí có mối quan hệ như một hyperbol, vì vậy đường đẳng nhiệt trên đồ thị
𝑝
p-
𝑉
V có dạng hyperbol.
b) Đường đẳng nhiệt trong hệ tọa độ (V, T) là một đoạn thẳng song song với trục OT.
Sai:
Đường đẳng nhiệt trong hệ tọa độ
𝑉
V-
𝑇
T không phải là một đoạn thẳng song song với trục
𝑂
𝑇
OT. Trên đồ thị
𝑉
V-
𝑇
T, đường đẳng nhiệt là đường thẳng, nhưng không song song với trục
𝑂
𝑇
OT, mà có một độ dốc nhất định.
c) Đường đẳng nhiệt trong hệ tọa độ (p, T) là một đoạn thẳng vuông góc với trục OT.
Sai:
Trong hệ tọa độ
𝑝
p-
𝑇
T, đường đẳng nhiệt không phải là một đoạn thẳng vuông góc với trục
𝑂
𝑇
OT, mà thường có dạng đường cong, tuỳ thuộc vào sự thay đổi của các yếu tố khí lý tưởng.
d) Ứng với các nhiệt độ khác nhau của cùng một lượng khí, các đường đẳng nhiệt là giống nhau.
Sai:
Các đường đẳng nhiệt không giống nhau cho mỗi nhiệt độ khác nhau. Mỗi đường đẳng nhiệt ứng với một nhiệt độ cố định và thay đổi khi nhiệt độ thay đổi.
Câu 3: Các nhận định về biến đổi của khí lý tưởng khi áp suất thay đổi:
a) Thể tích và áp suất của khối khí biến đổi thông qua định lý Boyle.
Đúng:
Định lý Boyle mô tả mối quan hệ nghịch đảo giữa áp suất và thể tích trong quá trình đẳng nhiệt. Nếu nhiệt độ không thay đổi, thể tích và áp suất của khí sẽ thay đổi theo định lý Boyle.
b) Một lượng khí lý tưởng xác định với nhiệt độ không đổi thì thể tích tỉ lệ thuận với áp suất.
Sai:
Theo định lý Boyle, thể tích và áp suất tỉ lệ nghịch với nhau khi nhiệt độ không đổi, tức là khi áp suất tăng, thể tích giảm và ngược lại.
c) Áp suất ban đầu của khối khí là ___ Pa.
Không thể xác định:
Không có đủ thông tin cụ thể về các giá trị áp suất và thể tích trong quá trình để tính toán áp suất ban đầu. Cần thêm dữ liệu để giải quyết bài toán.
d) Thể tích ban đầu của khối khí là 9 lít.
Không thể xác định:
Không có đủ thông tin về giá trị thể tích ban đầu. Để xác định thể tích ban đầu, cần thêm thông tin về các biến đổi áp suất và thể tích trong quá trình.
Câu 4: Tính toán thể tích khí khi áp suất thay đổi:
a) Áp suất của lượng khí ở trạng thái sau có giá trị là ___ Pa.
Không thể xác định:
Cần thêm thông tin chi tiết về áp suất ban đầu và quá trình thay đổi áp suất.
b) Thể tích ban đầu của lượng khí là ___ lít.
Không thể xác định:
Để tính thể tích ban đầu, cần biết thêm về các thay đổi của áp suất và thể tích trong quá trình này.
c) Giữa áp suất và thể tích của lượng khí có mối liên hệ là ___
Đúng:
Giữa áp suất và thể tích của một lượng khí lý tưởng có mối quan hệ nghịch đảo, tức là khi áp suất tăng, thể tích giảm và ngược lại.
d) Thể tích của lượng khí sau khi áp suất tăng lên 25% so với ban đầu là 6 lít.
Không thể xác định:
Cần tính toán cụ thể để xác định thể tích của khí sau khi áp suất thay đổi. Có thể sử dụng định lý Boyle
𝑝
1
𝑉
1
=
𝑝
2
𝑉
2
p
1
V
1
=p
2
V
2
để tính toán.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
3 giờ trước
4 giờ trước
Top thành viên trả lời